WinHSK

动手脚

HSK5v
0 · Lv.1
dòngshǒujiǎo

Giở trò; động tay động chân; hành động không đúng mực

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

你可不能在货物质量上动手脚。

Nǐ kě bù néng zài huòwù zhìliàng shàng dòng shǒu jiǎo.

HSK5

Bạn không thể giở trò gì với chất lượng sản phẩm.

You must not tamper with the quality of the goods.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan