WinHSK

动物园

HSK3n
0 · Lv.1
dòngwùyuán

sở thú; vườn bách thú; thảo cầm viên

漢越 động vật viên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 饲养许多种动物 (特别是科学上有价值或当地罕见的动物) ,供人观赏的公园
义项 nHSK3

sở thú; vườn bách thú; thảo cầm viên

饲养许多种动物 (特别是科学上有价值或当地罕见的动物) ,供人观赏的公园

免费例句

明天咱们去动物园,怎么样?

HSK2

我喜欢去动物园看熊猫。

Wǒ xǐhuān qù dòngwùyuán kàn xióngmāo.

HSK3

Tôi thích đi sở thú xem gấu trúc.

I like going to the zoo to see pandas.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan