拼
动物园
HSK3n 0 · Lv.1
dòngwùyuán
sở thú; vườn bách thú; thảo cầm viên
漢越 động vật viên
字解构
Phân tích chữ动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải园yuánHSK3vườn
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分