WinHSK

动物油

HSK4n
0 · Lv.1
dòngyóu

mỡ động vật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 从动物取得的油脂,如牛油、猪油、鲸油等供食用,也可以做润滑剂和化工原料
义项 nHSK4

mỡ động vật

从动物取得的油脂,如牛油、猪油、鲸油等供食用,也可以做润滑剂和化工原料

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan