拼
动物油
HSK4n 0 · Lv.1
dòngwùyóu
mỡ động vật
漢越
字解构
Phân tích chữ动dòngHSK2động; chuyển động; lay động; lung lay; cử động物wùHSK3vật; hàng; đồ vật; của cải油yóuHSK4mỡ; dầu (từ thực vật hoặc động vật)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分