WinHSK

动画片

HSK4n
0 · Lv.1
dònɡhuàpiàn

phim hoạt hình

漢越 động họa phiến

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 以动画方式拍摄而成的影片
义项 nHSK4

phim hoạt hình

以动画方式拍摄而成的影片

免费例句

我喜欢中国的动画片。

wǒ xǐhuān Zhōngguó de dònghuàpiàn.

HSK3

Tôi thích phim hoạt hình Trung Quốc.

I like Chinese animated films.

我很喜欢看动画片。

wǒ hěn xǐhuān kàn dònghuàpiàn.

HSK4

Tôi rất thích xem phim hoạt hình.

I really like watching cartoons.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan