WinHSK

动脑子

HSK2v, sv
0 · Lv.1
dòngnǎo

suy nghĩ; động não; vắt óc suy nghĩ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用脑思考,使用智慧
义项 v, svHSK2

suy nghĩ; động não; vắt óc suy nghĩ

用脑思考,使用智慧

免费例句

你就不能动一下脑子吗?

Nǐ jiù bù néng dòng yīxià nǎozi ma?

HSK4

Bạn không thể động não một chút à?

Can't you use your brain a little?

玩侦探游戏就是要多动脑子。

Wán zhēntàn yóuxì jiùshì yào duō dòng nǎozi.

HSK4

Chơi game trinh thám là phải động não nhiều.

Playing detective games requires using your brain a lot.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan