拼
励志哥
HSK7-9n 0 · Lv.1
lìzhìgē
anh chàng truyền cảm hứng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有励志故事的男性
等级
义项 ①n≈HSK7-9
anh chàng truyền cảm hứng
有励志故事的男性
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
anh chàng truyền cảm hứng
anh chàng truyền cảm hứng
有励志故事的男性