拼
劳什子
HSK5n 0 · Lv.1
láoshízi
đồ bỏ; đồ vô dụng; thứ đáng ghét; đồ vớ vẩn; thứ linh tinh; đồ vứt đi (những thứ làm cho người ta chán ghét)
nuisance; pest 要这个 劳什子 做甚! What's good keeping such a damned thing!
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分