拼
劳务费
HSK7-9n 0 · Lv.1
láowùfèi
tiền công; phí dịch vụ; phí lao động
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指提供劳动服务所取得的报酬。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tiền công; phí dịch vụ; phí lao động
指提供劳动服务所取得的报酬。
免费例句
他收到了劳务费。
Tā shōudào le láowùfèi.
≈HSK6
Anh ấy đã nhận được tiền công.
He received the service fee.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分