WinHSK

劳动力

HSK6n
0 · Lv.1
láodònglì

sức lao động; khả năng lao động

漢越 lao động lực

例句

Câu ví dụ
免费例句

他已经完全丧失了劳动力。

Tā yǐjīng wánquán sàngshī le láodònglì.

HSK5

Anh ấy đã hoàn toàn mất khả năng lao động.

He has completely lost his ability to work.

大城市的劳动力充足。

Dà chéngshì de láodònglì chōngzú.

HSK5

Các thành phố lớn có nguồn nhân lực dồi dào.

Big cities have an abundant labor force.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan