拼
包厢做
HSK5n 0 · Lv.1
bāoxiāngzuò
Lô ghế riêng; bao phòng; chỗ ngồi trong phòng riêng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 包厢是指在餐厅、酒吧或娱乐场所中,提供私密空间的房间,通常用于聚会或庆祝活动。
等级
义项 ①n≈HSK5
Lô ghế riêng; bao phòng; chỗ ngồi trong phòng riêng
包厢是指在餐厅、酒吧或娱乐场所中,提供私密空间的房间,通常用于聚会或庆祝活动。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分