WinHSK

包粽子

HSK6v
0 · Lv.1
bāozòng

gói bánh ú

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

端午节全家包粽子。

Duānwǔjié quánjiā bāo zòngzi.

HSK4

Tết Đoan Ngọ cả nhà đều gói bánh ú.

The whole family makes zongzi for the Dragon Boat Festival.

奶奶教我包粽子。

Nǎinai jiāo wǒ bāo zòngzi.

HSK5

Bà tôi đã dạy tôi cách gói bánh ú.

My grandma taught me how to make zongzi.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan