拼
包装纸
HSK5n 0 · Lv.1
bāozhuāngzhǐ
giấy gói
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于包裹物品的纸张。
等级
义项 ①n≈HSK5
giấy gói
用于包裹物品的纸张。
免费例句
她挑选了红色包装纸。
Tā tiāoxuǎn le hóngsè bāozhuāngzhǐ.
≈HSK4
Cô ấy chọn giấy gói màu đỏ.
She chose red wrapping paper.
我用包装纸包礼物。
Wǒ yòng bāozhuāngzhǐ bāo lǐwù.
≈HSK4
Tôi dùng giấy gói để bọc quà.
I wrap gifts with wrapping paper.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分