WinHSK

包饺子

HSK1v
0 · Lv.1
bāojiǎo

gói sủi cảo; làm sủi cảo

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

不要告诉我怎么包饺子!

Bùyào gàosu wǒ zěnme bāo jiǎozi!

HSK3

Đừng chỉ cho tôi cách làm sủi cảo!

Don't tell me how to make dumplings!

我们昨晚一起包饺子吃。

Wǒmen zuówǎn yīqǐ bāo jiǎozi chī.

HSK3

Tối qua chúng tôi cùng nhau gói sủi cảo ăn.

We made dumplings together and ate them last night.

他包饺子的技术非常好。

Tā bāo jiǎozi de jìshù fēicháng hǎo.

HSK4

Kỹ thuật gói sủi cảo của anh ấy rất giỏi.

His skill at making dumplings is very good.

我最喜欢过年,全家人在一起包饺子,热闹极了。

HSK4

大家一块儿在厨房包饺子

HSK4

那你顺便买点儿羊肉回来吧,今晚咱们包饺子。

HSK4

尽管我很喜欢吃饺子,但是不得不说包饺子确实很麻烦。

HSK4

尤其是北方,每到过年过节,包饺子、吃饺子都是人们不可缺少的重要活动。

HSK4

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

Tình huống & hội thoại

喂,我忘记带钥匙了,你在哪儿?HSK4
喂,我忘记带钥匙了,你在哪儿?
我在对面超市呢,马上回家。
那你顺便买点儿羊肉回来吧,今晚咱们包饺子。
好的,一斤够吗?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan