WinHSK

匈牙利

HSK1n
0 · Lv.1
xiōng

Hungary; Hung-ga-ri; Hung Gia Lợi (viết tắt là Hung)

Hungary [ 相关词条 ] 匈牙利人 [名] Hungarian 匈牙利语 [名] Hungarian

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 欧洲中部的一个内陆国家,首都布达佩斯
义项 nHSK1

Hungary; Hung-ga-ri; Hung Gia Lợi (viết tắt là Hung)

欧洲中部的一个内陆国家,首都布达佩斯

免费例句

他去匈牙利旅游了。

Tā qù Xiōngyálì lǚyóu le.

HSK4

Anh ấy đã đi du lịch Hungary.

He went to Hungary for a trip.

她正在学习匈牙利语。

Tā zhèngzài xuéxí Xiōngyálì yǔ.

HSK4

Cô ấy đang học tiếng Hungary.

She is learning Hungarian.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan