拼
匈牙利
HSK1n 0 · Lv.1
xiōngyálì
Hungary; Hung-ga-ri; Hung Gia Lợi (viết tắt là Hung)
Hungary [ 相关词条 ] 匈牙利人 [名] Hungarian 匈牙利语 [名] Hungarian
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Hungary; Hung-ga-ri; Hung Gia Lợi (viết tắt là Hung)
Hungary [ 相关词条 ] 匈牙利人 [名] Hungarian 匈牙利语 [名] Hungarian