WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
化妆品
HSK6
n
0 · Lv.1
huàzhuānɡpǐn
đồ trang điểm
漢越 hóa trang phẩm
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
化妆品瓶
huà zhuāng pǐn píng
HSK6
chai mỹ phẩm
化妆品盒
huà zhuāng pǐn hé
HSK6
hộp mỹ phẩm
化妆品袋
huà zhuāng pǐn dài
HSK6
túi mỹ phẩm
查词
复习
真题
工具
我的