WinHSK

化妆品

HSK6n
0 · Lv.1
huàzhuānɡpǐn

đồ trang điểm

漢越 hóa trang phẩm

例句

Câu ví dụ
免费例句

她买了很多化妆品。

Tā mǎi le hěnduō huàzhuāngpǐn.

HSK4

Cô ấy đã mua nhiều đồ trang điểm.

She bought a lot of cosmetics.

她有很多化妆品。

tā yǒu hěn duō huà zhuāng pǐn

HSK4

Cô ấy có rất nhiều đồ trang điểm.

She has a lot of cosmetics.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50