拼
化妆室
HSK6n 0 · Lv.1
huàzhuāngshì
phòng hóa trang (thay đồ và trang điểm)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 供人化妆、整理仪容的房间
- 在公共场合,尤指女性使用的,带有梳妆台和镜子等设施的洗手间,常作为厕所的委婉说法
等级
义项 ①n≈HSK6
phòng hóa trang (thay đồ và trang điểm)
供人化妆、整理仪容的房间
免费例句
她把包放在化妆室里。
Tā bǎ bāo fàng zài huàzhuāngshì lǐ.
≈HSK4
Cô ấy để túi trong phòng trang điểm.
She put her bag in the dressing room.
请问化妆室在哪儿?
Qǐngwèn huàzhuāngshì zài nǎr?
≈HSK4
Xin hỏi phòng hóa trang ở đâu?
Excuse me, where is the dressing room?
义项 ②n≈HSK6
nhà vệ sinh (nói giảm nói tránh)
在公共场合,尤指女性使用的,带有梳妆台和镜子等设施的洗手间,常作为厕所的委婉说法
免费例句
我要去一下洗手间。
Wǒ yào qù yīxià xǐshǒujiān.
≈HSK2
Tôi cần đi nhà vệ sinh một chút.
I need to go to the restroom.
洗手间里有纸巾吗?
Xǐshǒujiān lǐ yǒu zhǐjīn ma?
≈HSK4
Trong nhà vệ sinh có giấy không?
Is there tissue paper in the restroom?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分