拼
化妆师
HSK6n 0 · Lv.1
huàzhuāngshī
Stylist; chuyên gia trang điểm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Stylist; chuyên gia trang điểm
等级
义项 ①n≈HSK6
Stylist; chuyên gia trang điểm
Stylist; chuyên gia trang điểm
免费例句
尤为关键的是最后一个步骤,化妆师告诉志愿者,需要在伤痕表面再涂一层粉末,以防止它被误擦掉。
≈HSK6
实际上,化妆师用纸巾偷偷抹掉了化妆的痕迹,他们脸上什么也没有了。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分