WinHSK

化妆水

HSK6n
0 · Lv.1
huàzhuāngshuǐ

nước trang điểm

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于保养皮肤的一种水状护肤品。
义项 nHSK6

nước trang điểm

用于保养皮肤的一种水状护肤品。

免费例句

她买了一瓶新的洁肤水。

Tā mǎi le yī píng xīn de jiéfūshuǐ.

HSK5

Cô ấy đã mua một chai nước hoa hồng mới.

She bought a new bottle of toner.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan