拼
化验单
HSK7-9n 0 · Lv.1
huàyàndān
giấy xét nghiệm; Phiếu xét nghiệm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于记录和报告医学检验结果的文件。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
giấy xét nghiệm; Phiếu xét nghiệm
用于记录和报告医学检验结果的文件。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
giấy xét nghiệm; Phiếu xét nghiệm
giấy xét nghiệm; Phiếu xét nghiệm
用于记录和报告医学检验结果的文件。