拼
北京咳
HSK4n 0 · Lv.1
běijīnghāi
Ho khan (một thuật ngữ chỉ tiếng ho đặc trưng ở Bắc Kinh)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种对在北京出现的某种呼吸道不适症状的称呼。
等级
义项 ①n≈HSK4
Ho khan (một thuật ngữ chỉ tiếng ho đặc trưng ở Bắc Kinh)
一种对在北京出现的某种呼吸道不适症状的称呼。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分