WinHSK

北京瘫

HSK7-9n
0 · Lv.1
běijīngtān

Tư thế ngồi thoải mái, giống như ngồi thụp xuống (đặc trưng của người sống ở Bắc Kinh)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容一种坐姿或体态。
义项 nHSK7-9

Tư thế ngồi thoải mái, giống như ngồi thụp xuống (đặc trưng của người sống ở Bắc Kinh)

形容一种坐姿或体态。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan