WinHSK

北朝鲜

HSK5nlocal, n
0 · Lv.1
běicháoxiān

Bắc Triều Tiên (North Korea)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指朝鲜民主主义人民共和国,即朝鲜。
义项 nlocal, nHSK5

Bắc Triều Tiên (North Korea)

指朝鲜民主主义人民共和国,即朝鲜。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan