WinHSK

北海市

HSK3nlocal, n
0 · Lv.1
běihǎishì

Thành phố Bắc Hải

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国广西壮族自治区的一个地级市。
义项 nlocal, nHSK3

Thành phố Bắc Hải

中国广西壮族自治区的一个地级市。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan