WinHSK

北美洲

HSK6n
0 · Lv.1
Běiměizhōu

Bắc Mỹ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 世界七大洲之一
义项 nlocal, nHSK6

Bắc Mỹ

世界七大洲之一

免费例句

牛蛙在北美洲很常见。

Niúwā zài Běiměizhōu hěn chángjiàn.

HSK4

Ếch trâu rất phổ biến ở Bắc Mỹ.

Bullfrogs are very common in North America.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan