拼
北边儿
HSK1n 0 · Lv.1
běibiānér
phương bắc; phía bắc; phía bắc của một địa điểm nào đó
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 北边儿是指某个地方的北侧。
等级
义项 ①n≈HSK1
phương bắc; phía bắc; phía bắc của một địa điểm nào đó
北边儿是指某个地方的北侧。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分