WinHSK

北部湾

HSK7-9n
0 · Lv.1
běiwān

vịnh Bắc Bộ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 世界上最大,最美丽的盐水海湾之一,位于越南和中国之间,越南和中国是南中国海的西北分支,是太平洋的一部分
义项 nHSK7-9

vịnh Bắc Bộ

世界上最大,最美丽的盐水海湾之一,位于越南和中国之间,越南和中国是南中国海的西北分支,是太平洋的一部分

免费例句

北部湾位于南海西部。

Běibù Wān wèiyú Nánhǎi xībù.

HSK5

Vịnh Bắc Bộ nằm ở phía tây Biển Đông.

The Gulf of Tonkin is located in the western part of the South China Sea.

北部湾的海产资源很丰富。

Běibùwān de hǎichǎn zīyuán hěn fēngfù.

HSK5

Nguồn tài nguyên hải sản ở vịnh Bắc Bộ rất phong phú.

The Gulf of Tonkin is rich in marine resources.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan