WinHSK

匹马力

HSK7-9n
0 · Lv.1

Mã lực, công suất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 功率单位,1 匹马力约等于 735 瓦特。
义项 nHSK7-9

Mã lực, công suất

功率单位,1 匹马力约等于 735 瓦特。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan