拼
医务员
HSK7-9n 0 · Lv.1
yīwùyuán
nhân viên y tế; Nhân viên y tế trong cơ sở y tế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 医疗机构中的工作人员,负责提供医疗服务和支持。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nhân viên y tế; Nhân viên y tế trong cơ sở y tế
医疗机构中的工作人员,负责提供医疗服务和支持。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分