拼
医务室
HSK7-9n 0 · Lv.1
yīwùshì
phòng y tế; bệnh xá
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你可以去医务室拿一些药。
Nǐ kěyǐ qù yīwùshì ná yìxiē yào.
≈HSK4
Bạn có thể đến phòng y tế để lấy thuốc.
You can go to the clinic to get some medicine.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分