WinHSK

医学系

HSK5n
0 · Lv.1
xué

khoa y; khoa y học

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大学里关于医学的学系
义项 nHSK5

khoa y; khoa y học

大学里关于医学的学系

免费例句

医学系培养未来的医生。

Yīxuéxì péiyǎng wèilái de yīshēng.

HSK4

Khoa y đào tạo các bác sĩ tương lai.

The medical department trains future doctors.

医学系通常要求很高的分数。

Yīxuéxì tōngcháng yāoqiú hěn gāo de fēnshù.

HSK4

Khoa y thường yêu cầu điểm cao.

Medical schools usually require high scores.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan