WinHSK

十一月

HSK1time, n
0 · Lv.1
shíyuè

tháng 11

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 十一月:漫画《非人哉》中的虚拟角色
义项 time, nHSK1

tháng 11

十一月:漫画《非人哉》中的虚拟角色

免费例句

现在是十一月十一日十一点十一分。

HSK1

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50