拼
十二分
HSK1adv, adj 0 · Lv.1
shíèrfēn
hoàn toàn; trăm phần trăm; mười phần; rất là
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我对这件事感到十二分的满意。
Wǒ duì zhè jiàn shì gǎndào shí'èr fēn de mǎnyì.
≈HSK4
Việc này tôi thấy hoàn toàn hài lòng.
I am completely satisfied with this matter.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分