拼
十二支
HSK4n 0 · Lv.1
shíèrzhī
thập nhị chi; địa chi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 子、丑、寅、卯、辰、巳、午、未、申、酉、戌、亥称为十二支
等级
义项 ①n≈HSK4
thập nhị chi; địa chi
子、丑、寅、卯、辰、巳、午、未、申、酉、戌、亥称为十二支
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thập nhị chi; địa chi
thập nhị chi; địa chi
子、丑、寅、卯、辰、巳、午、未、申、酉、戌、亥称为十二支