拼
十二月
HSK1n 0 · Lv.1
shíèryuè
tháng 12; tháng mười hai
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一年中的第十二个月份
等级
义项 ①n≈HSK1
tháng 12; tháng mười hai
一年中的第十二个月份
免费例句
他计划十二月去旅行。
Tā jìhuà shí'èr yuè qù lǚxíng.
≈HSK2
Anh ấy dự định đi du lịch vào tháng mười hai.
He plans to travel in December.
十二月的雪景很美。
Shí'èr yuè de xuějǐng hěn měi.
≈HSK2
Cảnh tuyết tháng mười hai rất đẹp.
The snow scenery in December is very beautiful.
我们将在十二月见面。
Wǒmen jiāng zài shí'èr yuè jiànmiàn.
≈HSK3
Chúng ta sẽ gặp nhau vào tháng mười hai.
We will meet in December.
这项工作将在十二月完成。
Zhè xiàng gōngzuò jiāng zài shí'èr yuè wánchéng.
≈HSK3
Công việc này sẽ hoàn thành vào tháng mười hai.
This work will be completed in December.
喂,你帮我看看十二月四日去北京的机票还有吗?
≈HSK3
选好了,十二月五号,是星期六。
≈HSK3
去年十二月,国家给了我一个“中华慈善奖”。
≈HSK6
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分