拼
十字架
HSK5n 0 · Lv.1
shízìjià
thánh giá; giá chữ thập; cây thập tự
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
十字架是基督教的象征。
Shízìjià shì Jīdūjiào de xiàngzhēng.
≈HSK5
Cái thập giá là biểu tượng của đạo Kitô giáo.
The cross is a symbol of Christianity.
教堂顶上有十字架。
Jiàotáng dǐng shàng yǒu shízìjià.
≈HSK5
Trên nóc nhà thờ có cây thánh giá.
There is a cross on the top of the church.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分