拼
千斤顶
HSK6n 0 · Lv.1
qiānjīndǐng
cái kích; con đội (xe hơi, máy móc); kích; máy kích
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 顶起重物的一种工具,通常用的有液压式和螺旋式两种,在安装、修理机器等工作中常用简称千斤
等级
义项 ①n≈HSK6
cái kích; con đội (xe hơi, máy móc); kích; máy kích
顶起重物的一种工具,通常用的有液压式和螺旋式两种,在安装、修理机器等工作中常用简称千斤
免费例句
用千斤顶把汽车顶起来。
Yòng qiānjīndǐng bǎ qìchē dǐng qǐlái.
≈HSK6
Dùng kích để kích xe ô tô.
Use a jack to lift the car.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分