WinHSK

千里眼

HSK2n
0 · Lv.1
qiānyǎn

kính viễn vọng; kính thiên văn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧时称望远镜
  2. 比喻眼光敏锐,看得远 (常和'顺风耳'连用)
  3. 观察远距离物体的光学仪器, 最简单的折射望远镜由两组透镜组成
义项 nHSK2

kính viễn vọng; kính thiên văn

旧时称望远镜

义项 nHSK2

thiên lí nhãn (mắt nhìn thấu muôn dặm)

比喻眼光敏锐,看得远 (常和'顺风耳'连用)

义项 nHSK2

vọng viễn kính

观察远距离物体的光学仪器, 最简单的折射望远镜由两组透镜组成

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan