WinHSK

午餐会

HSK4n
0 · Lv.1
cānhuì

buổi tiệc trưa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在午餐时间举行的社交或商业会议。
义项 nHSK4

buổi tiệc trưa

在午餐时间举行的社交或商业会议。

免费例句

我明天有一个记者午餐会。

Wǒ míngtiān yǒu yī gè jìzhě wǔcān huì.

HSK4

Ngày mai tôi có bữa trưa với các phóng viên.

I have a press luncheon tomorrow.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan