拼
半个人
HSK1numb 0 · Lv.1
bàngèrén
không một ai
漢越
字解构
Phân tích chữ半bànHSK1một nửa, rưỡi个gèHSK1cái, con, quả (lượng từ), đơn độc, riêng lẻ, quả, cá人rénHSK1người, con người, nhân tài
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分