WinHSK

半决赛

HSK6n
0 · Lv.1
bànjuésài

bán kết; vòng bán kết

semifinal 参加 半决赛 的人/队 semifinalist 进入 半决赛 advance/get to the semifinal; qualify for the semifinal

漢越 bán quyết tái

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 淘汰赛的倒数第二论比赛,四个人或四个队分成对安排在两场比赛中,由胜者进入决赛
义项 nHSK6

bán kết; vòng bán kết

淘汰赛的倒数第二论比赛,四个人或四个队分成对安排在两场比赛中,由胜者进入决赛

免费例句

双方将在半决赛中比拼。

shuāngfāng jiāng zài bànjuésài zhōng bǐpīn.

HSK5

Hai bên sẽ thi đấu với nhau trong trận bán kết.

The two sides will compete in the semifinals.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan