拼
半年闲
HSK5phrase 0 · Lv.1
bànniánxián
nửa năm nhàn rỗi; nửa năm rảnh rỗi;
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- nửa năm nhàn rỗi; nửa năm rảnh rỗi;
等级
义项 ①phrase≈HSK5
nửa năm nhàn rỗi; nửa năm rảnh rỗi;
nửa năm nhàn rỗi; nửa năm rảnh rỗi;
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分