WinHSK

半截儿

HSK6n
0 · Lv.1
bànjiéér

nửa; nửa đoạn; nửa chừng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

爹这么一说,我的心就凉了半截。

Diē zhème yī shuō, wǒ de xīn jiù liáng le bàn jié.

HSK6

Nghe cha nói vậy, lòng tôi nguội lạnh một nửa.

When Dad said that, my heart sank.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan