WinHSK

半辈子

HSK6n
0 · Lv.1
bànbèizi

nửa đời; nửa đời người

half a lifetime; half of one's life 后 半辈子 second half of one's life 大 半辈子 greater part of one's life

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指中年以前或中年以后的生活时间
义项 nHSK6

nửa đời; nửa đời người

指中年以前或中年以后的生活时间

免费例句

老两口过了半辈子苦日子。

Lǎo liǎngkǒu guòle bànbèizi kǔ rìzi.

HSK5

Hai ông bà đã trải qua nửa đời cơ cực.

The old couple has lived a hard life for half their lives.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan