拼
半透明
HSK6adj 0 · Lv.1
bàntòumíng
bán trong suốt; nửa trong suốt
semi-transparent; translucent [ 相关词条 ] 半透明纸 [名] onion-skin (paper)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 物体对光线有部分阻碍作用,不能完全透过光线,但能使光线散射或折射,使景物不能清晰地透视
等级
义项 ①adj≈HSK6
bán trong suốt; nửa trong suốt
物体对光线有部分阻碍作用,不能完全透过光线,但能使光线散射或折射,使景物不能清晰地透视
免费例句
这个玻璃是半透明的。
zhè gè bō li shì bàn tòu míng de
≈HSK5
Tấm kính này là bán trong suốt.
This glass is translucent.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分