WinHSK

单位根

HSK4n
0 · Lv.1
dānwèigēn

căn đơn vị

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 数学中的一个概念,指特征值为1的单位矩阵
义项 nHSK4

căn đơn vị

数学中的一个概念,指特征值为1的单位矩阵

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan