拼
单元房
HSK5n 0 · Lv.1
dānyuánfáng
chung cư; căn hộ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有客厅、卧室、厨房、卫生间等配套的住房。
等级
义项 ①n≈HSK5
chung cư; căn hộ
有客厅、卧室、厨房、卫生间等配套的住房。
免费例句
他的单元房装修得很漂亮。
Tā de dānyuánfáng zhuāngxiū de hěn piàoliang.
≈HSK4
Căn hộ của anh ấy được trang trí rất đẹp.
His apartment is decorated very beautifully.
我们家住在十楼的单元房。
Wǒmen jiā zhù zài shí lóu de dānyuán fáng.
≈HSK4
Nhà tôi ở căn hộ tầng 10.
Our family lives in an apartment on the 10th floor.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分